trắng ngà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng giống màu ngà voi, hơi ngả vàng nhạt, tạo cảm giác đẹp mắt và quý phái: Màu sắc này không phải là trắng tinh khiết mà pha một chút sắc vàng nhạt, ấm áp, giống như màu của ngà voi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tấm lụa trắng ngà. (Một tấm lụa có màu trắng ngà.)
- Làn da trắng ngà của cô ấy. (Làn da có màu trắng ngà của cô ấy.)
- Chiếc áo dài màu trắng ngà trông rất thanh lịch. (Chiếc áo dài màu trắng ngà trông rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trắng ngà ngà": Cách nói nhấn mạnh, tăng mức độ của màu trắng ngà, thường dùng trong văn chương.
- Bàn tay thon nhỏ, trắng ngà ngà. (Đôi bàn tay thon nhỏ, có màu trắng ngà rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng (tính từ): Màu cơ bản, không pha lẫn.
- Ngà (danh từ): Chất liệu từ ngà voi, cũng dùng để chỉ màu sắc đặc trưng của nó.
- Màu ngà (cụm danh từ): Cách gọi khác của màu trắng ngà.
Từ đồng nghĩa
- Trắng ngà voi: Cụm từ giải thích rõ nghĩa gốc.
- Trắng ngả vàng: Mô tả màu trắng có pha chút vàng nhạt.
- Màu kem (cream): Màu trắng hơi vàng, tương tự nhưng có thể đậm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trắng ngà")
- t. Trắng màu ngà voi, hơi vàng, trông đẹp. Tấm lụa trắng ngà.